糾正某人 củ chánh mỗ nhân Hán Việt: củ chánh mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 正 (chánh) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtcủ chánh mỗ nhânCấu tạo糾 + 正 + 某 + 人 · củ + chánh + mỗ + nhân nghĩa thành phần: củ + chánh + mỗ + nhân