糾正錯誤 jiū zhèng cuò wù · củ chánh thác ngộ Hán Việt: củ chánh thác ngộ · Pinyin: jiū zhèng cuò wù Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 正 (chánh) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Pinyinjiū zhèng cuò wùHán Việtcủ chánh thác ngộCấu tạo糾 + 正 + 錯 + 誤 · củ + chánh + thác + ngộ nghĩa thành phần: củ + chánh + thác + ngộ