糾正陋習 củ chánh lậu tập Hán Việt: củ chánh lậu tập Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 正 (chánh) + 陋 (lậu) + 習 (tập)Hán Việtcủ chánh lậu tậpCấu tạo糾 + 正 + 陋 + 習 · củ + chánh + lậu + tập nghĩa thành phần: củ + chánh + lậu + tập