糾纏一團 củ triền nhất đoàn Hán Việt: củ triền nhất đoàn Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 纏 (triền) + 一 (nhất) + 團 (đoàn)Hán Việtcủ triền nhất đoànCấu tạo糾 + 纏 + 一 + 團 · củ + triền + nhất + đoàn nghĩa thành phần: củ + triền + nhất + đoàn