糾纏不休

jiū chán bù xiū củ triền bất hưu

Hán Việt: củ triền bất hưu · Pinyin: jiū chán bù xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (củ) + (triền) + (bất) + (hưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 糾纏不休 iūchánbùxiū f.e. squabble endlessly over trivialities