糾纏某人 củ triền mỗ nhân Hán Việt: củ triền mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 纏 (triền) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtcủ triền mỗ nhânCấu tạo糾 + 纏 + 某 + 人 · củ + triền + mỗ + nhân nghĩa thành phần: củ + triền + mỗ + nhân