糾集

jiū jí củ tập

Hán Việt: củ tập · Pinyin: jiū jí

Tổng quan

tập hợp lại | tập trung tụ tập; tụ hợp (ý xấu)。糾合(含貶義)。也作鳩集。

Cấu tạo: (củ) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập hợp lại | tập trung tụ tập; tụ hợp (ý xấu)。糾合(含貶義)。也作鳩集。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聚集。如:「他負責糾集各路人馬,以便前去救援。」也作「鳩集」、「鳩聚」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纠合(含贬义)。也作鸠集。

Eng

  • CC-CEDICT to gather together|to muster
  • Cihui to gather together; to muster

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

调集 · 集结