紀念品店 jì niàn pǐn diàn · kỉ niệm phẩm điếm Hán Việt: kỉ niệm phẩm điếm · Pinyin: jì niàn pǐn diàn Tổng quan Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 品 (phẩm) + 店 (điếm)Pinyinjì niàn pǐn diànHán Việtkỉ niệm phẩm điếmCấu tạo紀 + 念 + 品 + 店 · kỉ + niệm + phẩm + điếm nghĩa thành phần: kỉ + niệm + phẩm + điếm