紀念大會

kỉ niệm đại hội

Hán Việt: kỉ niệm đại hội

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (niệm) + (đại) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紀念大會 ìniàn dàhuì n. commemorative meeting/conference