紀念愛情的 kỉ niệm ái tình đích Hán Việt: kỉ niệm ái tình đích Tổng quan vật kỷ niệm tình yêu Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 愛 (ái) + 情 (tình) + 的 (đích)Hán Việtkỉ niệm ái tình đíchCấu tạo紀 + 念 + 愛 + 情 + 的 · kỉ + niệm + ái + tình + đích nghĩa thành phần: kỉ + niệm + ái + tình + đích Nghĩa ViệtCihui vật kỷ niệm tình yêu