紀念碑的

kỉ niệm bi đích

Hán Việt: kỉ niệm bi đích

Tổng quan

(thuộc) công trình kỷ niệm; dùng làm công trình kỷ niệm, vị đại, đồ sộ, bất hủ, kỳ lạ, lạ thường

Cấu tạo: (kỉ) + (niệm) + (bi) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) công trình kỷ niệm; dùng làm công trình kỷ niệm, vị đại, đồ sộ, bất hủ, kỳ lạ, lạ thường