紀綱人倫 jì gāng rén lún · kỉ cương nhân luân Hán Việt: kỉ cương nhân luân · Pinyin: jì gāng rén lún Tổng quan Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 綱 (cương) + 人 (nhân) + 倫 (luân)Pinyinjì gāng rén lúnHán Việtkỉ cương nhân luânCấu tạo紀 + 綱 + 人 + 倫 · kỉ + cương + nhân + luân nghĩa thành phần: kỉ + cương + nhân + luân