紀綱人論 jì gāng rén lún · kỉ cương nhân luận Hán Việt: kỉ cương nhân luận · Pinyin: jì gāng rén lún Tổng quan Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 綱 (cương) + 人 (nhân) + 論 (luận)Pinyinjì gāng rén lúnHán Việtkỉ cương nhân luậnCấu tạo紀 + 綱 + 人 + 論 · kỉ + cương + nhân + luận nghĩa thành phần: kỉ + cương + nhân + luận