纣绝阴天宫
trụ tuyệt âm thiên cung
Hán Việt: trụ tuyệt âm thiên cung
Tổng quan
Cấu tạo: 纣 (trụ) + 绝 (tuyệt) + 阴 (âm) + 天 (thiên) + 宫 (cung)
Hán Việt: trụ tuyệt âm thiên cung
Cấu tạo: 纣 (trụ) + 绝 (tuyệt) + 阴 (âm) + 天 (thiên) + 宫 (cung)