約之以禮 ước chi dĩ lễ Hán Việt: ước chi dĩ lễ Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 之 (chi) + 以 (dĩ) + 禮 (lễ)Hán Việtước chi dĩ lễCấu tạo約 + 之 + 以 + 禮 · ước + chi + dĩ + lễ nghĩa thành phần: ước + chi + dĩ + lễ Nghĩa EngCihui 約之以禮 uēzhīyǐlǐ f.e. control one's conduct in accordance with rites