約定期限 ước định kì hạn Hán Việt: ước định kì hạn Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 定 (định) + 期 (kì) + 限 (hạn)Hán Việtước định kì hạnCấu tạo約 + 定 + 期 + 限 · ước + định + kì + hạn nghĩa thành phần: ước + định + kì + hạn Nghĩa EngCihui 約定期限 uēdìng qīxiàn n. stipulated duration