約定義務 yuē dìng yì wù · ước định nghĩa vụ Hán Việt: ước định nghĩa vụ · Pinyin: yuē dìng yì wù Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 定 (định) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)Pinyinyuē dìng yì wùHán Việtước định nghĩa vụCấu tạo約 + 定 + 義 + 務 · ước + định + nghĩa + vụ nghĩa thành phần: ước + định + nghĩa + vụ