約定違約金 ước định vi ước kim Hán Việt: ước định vi ước kim Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 定 (định) + 違 (vi) + 約 (ước) + 金 (kim)Hán Việtước định vi ước kimCấu tạo約 + 定 + 違 + 約 + 金 · ước + định + vi + ước + kim nghĩa thành phần: ước + định + vi + ước + kim Nghĩa EngCihui liquidated damages