約恩福瑟 yuē ēn fú sè · ước ân phúc sắt Hán Việt: ước ân phúc sắt · Pinyin: yuē ēn fú sè Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 恩 (ân) + 福 (phúc) + 瑟 (sắt)Pinyinyuē ēn fú sèHán Việtước ân phúc sắtCấu tạo約 + 恩 + 福 + 瑟 · ước + ân + phúc + sắt nghĩa thành phần: ước + ân + phúc + sắt