約旦山車站 yuē dàn shān chē zhàn · ước đán san xa trạm Hán Việt: ước đán san xa trạm · Pinyin: yuē dàn shān chē zhàn Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 旦 (đán) + 山 (san) + 車 (xa) + 站 (trạm)Pinyinyuē dàn shān chē zhànHán Việtước đán san xa trạmCấu tạo約 + 旦 + 山 + 車 + 站 · ước + đán + san + xa + trạm nghĩa thành phần: ước + đán + san + xa + trạm