約旦首相 yuē dàn shǒu xiàng · ước đán thủ tương Hán Việt: ước đán thủ tương · Pinyin: yuē dàn shǒu xiàng Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 旦 (đán) + 首 (thủ) + 相 (tương)Pinyinyuē dàn shǒu xiàngHán Việtước đán thủ tươngCấu tạo約 + 旦 + 首 + 相 · ước + đán + thủ + tương nghĩa thành phần: ước + đán + thủ + tương