約束變量 yuēshù biànliàng · ước thúc biến lượng Hán Việt: ước thúc biến lượng · Pinyin: yuēshù biànliàng Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 束 (thúc) + 變 (biến) + 量 (lượng)Pinyinyuēshù biànliàngHán Việtước thúc biến lượngCấu tạo約 + 束 + 變 + 量 · ước + thúc + biến + lượng nghĩa thành phần: ước + thúc + biến + lượng Nghĩa EngCihui bound variable