約減分數

ước giảm phân sổ

Hán Việt: ước giảm phân sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (giảm) + (phân) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 約減分數 uējiǎn fēnshù n. <math.> reduced fraction