約瑟斯密 yuē sè sī mì · ước sắt tư mật Hán Việt: ước sắt tư mật · Pinyin: yuē sè sī mì Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 斯 (tư) + 密 (mật)Pinyinyuē sè sī mìHán Việtước sắt tư mậtCấu tạo約 + 瑟 + 斯 + 密 · ước + sắt + tư + mật nghĩa thành phần: ước + sắt + tư + mật