約翰杜威 yuē hàn dù wēi · ước hàn đỗ uy Hán Việt: ước hàn đỗ uy · Pinyin: yuē hàn dù wēi Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 杜 (đỗ) + 威 (uy)Pinyinyuē hàn dù wēiHán Việtước hàn đỗ uyCấu tạo約 + 翰 + 杜 + 威 · ước + hàn + đỗ + uy nghĩa thành phần: ước + hàn + đỗ + uy