約翰漢考克 yuē hàn hàn kǎo kè · ước hàn hán khảo khắc Hán Việt: ước hàn hán khảo khắc · Pinyin: yuē hàn hàn kǎo kè Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 漢 (hán) + 考 (khảo) + 克 (khắc)Pinyinyuē hàn hàn kǎo kèHán Việtước hàn hán khảo khắcCấu tạo約 + 翰 + 漢 + 考 + 克 · ước + hàn + hán + khảo + khắc nghĩa thành phần: ước + hàn + hán + khảo + khắc