約翰濟慈 yuē hàn jì cí · ước hàn tể từ Hán Việt: ước hàn tể từ · Pinyin: yuē hàn jì cí Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 濟 (tể) + 慈 (từ)Pinyinyuē hàn jì cíHán Việtước hàn tể từCấu tạo約 + 翰 + 濟 + 慈 · ước + hàn + tể + từ nghĩa thành phần: ước + hàn + tể + từ