約翰阿伯特

yuē hàn ā bó tè ước hàn a bá đặc

Hán Việt: ước hàn a bá đặc · Pinyin: yuē hàn ā bó tè

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (hàn) + (a) + (bá) + (đặc)