約韓內斯堡 yuē hán nèi sī bǎo · ước hàn nội tư bảo Hán Việt: ước hàn nội tư bảo · Pinyin: yuē hán nèi sī bǎo Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 韓 (hàn) + 內 (nội) + 斯 (tư) + 堡 (bảo)Pinyinyuē hán nèi sī bǎoHán Việtước hàn nội tư bảoCấu tạo約 + 韓 + 內 + 斯 + 堡 · ước + hàn + nội + tư + bảo nghĩa thành phần: ước + hàn + nội + tư + bảo