約魯巴人 yuē lǔ bā rén · ước lỗ ba nhân Hán Việt: ước lỗ ba nhân · Pinyin: yuē lǔ bā rén Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 魯 (lỗ) + 巴 (ba) + 人 (nhân)Pinyinyuē lǔ bā rénHán Việtước lỗ ba nhânCấu tạo約 + 魯 + 巴 + 人 · ước + lỗ + ba + nhân nghĩa thành phần: ước + lỗ + ba + nhân