紅口白舌

hóng kǒu bái shé hồng khẩu bạch thiệt

Hán Việt: hồng khẩu bạch thiệt · Pinyin: hóng kǒu bái shé

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (khẩu) + (bạch) + (thiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言語惡毒引起口角糾紛,或說是非、不吉利的話。《紅樓夢》第九八回:「寶釵道:『果真死了。豈有紅口白舌,咒人死的呢?』」也作「赤口白舌」、「赤口毒舌」。