紅土球場 hóng tǔ qiú chǎng · hồng thổ cầu tràng Hán Việt: hồng thổ cầu tràng · Pinyin: hóng tǔ qiú chǎng Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 土 (thổ) + 球 (cầu) + 場 (tràng)Pinyinhóng tǔ qiú chǎngHán Việthồng thổ cầu tràngCấu tạo紅 + 土 + 球 + 場 · hồng + thổ + cầu + tràng nghĩa thành phần: hồng + thổ + cầu + tràng