紅墨水兒

hồng mặc thủy nhi

Hán Việt: hồng mặc thủy nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (mặc) + (thủy) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅墨水兒 óng mòshuǐr ►See hóng mòshuǐ