紅外光譜學
hồng ngoại quang phổ học
Hán Việt: hồng ngoại quang phổ học · Pinyin: hóng wài guāng pǔ xué
Tổng quan
Cấu tạo: 紅 (hồng) + 外 (ngoại) + 光 (quang) + 譜 (phổ) + 學 (học)
Hán Việt: hồng ngoại quang phổ học · Pinyin: hóng wài guāng pǔ xué
Cấu tạo: 紅 (hồng) + 外 (ngoại) + 光 (quang) + 譜 (phổ) + 學 (học)