紅外攝影 hồng ngoại nhiếp ảnh Hán Việt: hồng ngoại nhiếp ảnh Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 外 (ngoại) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh)Hán Việthồng ngoại nhiếp ảnhCấu tạo紅 + 外 + 攝 + 影 · hồng + ngoại + nhiếp + ảnh nghĩa thành phần: hồng + ngoại + nhiếp + ảnh Nghĩa EngCihui 紅外攝影 óngwài shèyǐng n. infrared photography