紅寶石婚

hồng bảo thạch hôn

Hán Việt: hồng bảo thạch hôn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (bảo) + (thạch) + (hôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結婚四十週年紀念,西洋俗稱為「紅寶石婚」。

Eng

  • Cihui 紅寶石婚 óngbǎoshíhūn n. ruby wedding anniversary (40th anniversary)