紅底白字 hóng dǐ bái zì · hồng để bạch tự Hán Việt: hồng để bạch tự · Pinyin: hóng dǐ bái zì Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 底 (để) + 白 (bạch) + 字 (tự)Pinyinhóng dǐ bái zìHán Việthồng để bạch tựCấu tạo紅 + 底 + 白 + 字 · hồng + để + bạch + tự nghĩa thành phần: hồng + để + bạch + tự