紅斑狼瘡

hóng bān láng chuāng hồng ban lang sang

Hán Việt: hồng ban lang sang · Pinyin: hóng bān láng chuāng

Tổng quan

(y học) lupus ban đỏ hệ thống

Cấu tạo: (hồng) + (ban) + (lang) + (sang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) lupus ban đỏ hệ thống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种自身免疫性疾病。因体内结缔组织存在广泛性非化脓性炎症引起皮肤、肾脏、心血管、关节等处出现不同程度症状∶发于青年女性。如病变局限于皮肤者,称为局限性盘状红斑狼疮,常见于面部,呈蝶形淡红色斑。本病起病缓,对多种药物、日光过敏,有不规则发热,用抗生素治疗无效。

Eng

  • CC-CEDICT (medicine) lupus erythematosus
  • Cihui (medicine) lupus erythematosus