紅暈衝口 hóng yùn chōng kǒu · hồng vựng xung khẩu Hán Việt: hồng vựng xung khẩu · Pinyin: hóng yùn chōng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 暈 (vựng) + 衝 (xung) + 口 (khẩu)Pinyinhóng yùn chōng kǒuHán Việthồng vựng xung khẩuCấu tạo紅 + 暈 + 衝 + 口 · hồng + vựng + xung + khẩu nghĩa thành phần: hồng + vựng + xung + khẩu