紅樹歌童 hóng shù gē tóng · hồng thụ ca đồng Hán Việt: hồng thụ ca đồng · Pinyin: hóng shù gē tóng Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 樹 (thụ) + 歌 (ca) + 童 (đồng)Pinyinhóng shù gē tóngHán Việthồng thụ ca đồngCấu tạo紅 + 樹 + 歌 + 童 · hồng + thụ + ca + đồng nghĩa thành phần: hồng + thụ + ca + đồng