紅燒茄子 hóng shāo qié zi · hồng thiêu gia tử Hán Việt: hồng thiêu gia tử · Pinyin: hóng shāo qié zi Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 燒 (thiêu) + 茄 (gia) + 子 (tử)Pinyinhóng shāo qié ziHán Việthồng thiêu gia tửCấu tạo紅 + 燒 + 茄 + 子 · hồng + thiêu + gia + tử nghĩa thành phần: hồng + thiêu + gia + tử