紅爐點雪 hóng lú diǎn xuě · hồng lô điểm tuyết Hán Việt: hồng lô điểm tuyết · Pinyin: hóng lú diǎn xuě Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 爐 (lô) + 點 (điểm) + 雪 (tuyết)Pinyinhóng lú diǎn xuěHán Việthồng lô điểm tuyếtCấu tạo紅 + 爐 + 點 + 雪 · hồng + lô + điểm + tuyết nghĩa thành phần: hồng + lô + điểm + tuyết