紅男綠女

hóng nán lǜ nǚ hồng nam lục nữ

Hán Việt: hồng nam lục nữ · Pinyin: hóng nán lǜ nǚ

Tổng quan

nam thanh nữ tú diện trang phục lộng lẫy (thành ngữ) trai thanh gái lịch; trai gái ăn mặc đẹp đẽ; trai hào hoa gái mỹ miều。指穿著各種漂亮服裝的青年男女。

Cấu tạo: (hồng) + (nam) + (lục) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nam thanh nữ tú diện trang phục lộng lẫy (thành ngữ) trai thanh gái lịch; trai gái ăn mặc đẹp đẽ; trai hào hoa gái mỹ miều。指穿著各種漂亮服裝的青年男女。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 穿著各色華麗服裝的男女。《掃迷帚》第一九回:「那三人泊舟登岸,緩步來前,但見紅男綠女,牽手偕行;敗果濁醪,設攤當路。」也作「綠女紅男」。

Eng

  • CC-CEDICT young people decked out in gorgeous clothes (idiom)
  • Cihui young people decked out in gorgeous clothes (idiom)