紅眼小鳥 hồng nhãn tiểu điểu Hán Việt: hồng nhãn tiểu điểu Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 眼 (nhãn) + 小 (tiểu) + 鳥 (điểu)Hán Việthồng nhãn tiểu điểuCấu tạo紅 + 眼 + 小 + 鳥 · hồng + nhãn + tiểu + điểu nghĩa thành phần: hồng + nhãn + tiểu + điểu