紅粉知己

hồng phấn tri kỉ

Hán Việt: hồng phấn tri kỉ

Tổng quan

hồng phấn tri kỷ

Cấu tạo: (hồng) + (phấn) + (tri) + (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồng phấn tri kỷ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 知心的女性朋友。如:「他視妻子為無可取代的紅粉知己。」

Eng

  • Cihui 紅粉知己 óngfěnzhījǐ f.e. 1. girlfriend 2. mistress M:ge/¹ming/²wèi