紅粉青樓

hóng fěn qīng lóu hồng phấn thanh lâu

Hán Việt: hồng phấn thanh lâu · Pinyin: hóng fěn qīng lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (phấn) + (thanh) + (lâu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紅粉,比喻女子。青樓,指妓院。紅粉青樓指女色歡樂的處所。《花月痕》第一回:「若舞衫歌扇,轉瞬皆非,紅粉青樓,當場即幻,還講什麼情呢?」