紅紋鵝掌 hồng văn nga chưởng Hán Việt: hồng văn nga chưởng Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 紋 (văn) + 鵝 (nga) + 掌 (chưởng)Hán Việthồng văn nga chưởngCấu tạo紅 + 紋 + 鵝 + 掌 · hồng + văn + nga + chưởng nghĩa thành phần: hồng + văn + nga + chưởng Nghĩa EngCihui 紅紋鵝掌 óngwén ézhǎng n. red-cooked goose feet