紅細胞畸形 hồng tế bào ki hình Hán Việt: hồng tế bào ki hình Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việthồng tế bào ki hìnhCấu tạo紅 + 細 + 胞 + 畸 + 形 · hồng + tế + bào + ki + hình nghĩa thành phần: hồng + tế + bào + ki + hình