紅繩繫足 hóng shéng jì zú · hồng thằng hệ túc Hán Việt: hồng thằng hệ túc · Pinyin: hóng shéng jì zú Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 繩 (thằng) + 繫 (hệ) + 足 (túc)Pinyinhóng shéng jì zúHán Việthồng thằng hệ túcCấu tạo紅 + 繩 + 繫 + 足 · hồng + thằng + hệ + túc nghĩa thành phần: hồng + thằng + hệ + túc Nghĩa EngCihui 紅繩繫足 óngshéngjìzú f.e. be engaged to marry