紅羊劫年 hóng yáng jié nián · hồng dương kiếp niên Hán Việt: hồng dương kiếp niên · Pinyin: hóng yáng jié nián Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 羊 (dương) + 劫 (kiếp) + 年 (niên)Pinyinhóng yáng jié niánHán Việthồng dương kiếp niênCấu tạo紅 + 羊 + 劫 + 年 · hồng + dương + kiếp + niên nghĩa thành phần: hồng + dương + kiếp + niên